radar beacon
Định nghĩa
Danh từ: radar beacon (thiết bị phát tín hiệu radar) là một thiết bị, khi nhận được tín hiệu radar, sẽ truyền lại các tín hiệu được mã hóa để giúp người điều hướng xác định vị trí của họ.
Ví dụ sử dụng
- (Hệ thống định vị của máy bay dựa vào một để xác định chính xác vị trí của nó trong điều kiện tầm nhìn kém.)
- (Các tàu tiếp cận cảng sử dụng một để tránh chướng ngại vật và cập bến an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to activate a radar beacon": kích hoạt một thiết bị phát tín hiệu radar.
- The pilot activated the radar beacon to signal their position to the rescue team. (Phi công đã kích hoạt radar beacon để báo hiệu vị trí của họ cho đội cứu hộ.)
- "radar beacon transponder": bộ phát đáp tín hiệu radar, một loại chuyên dụng.
- The radar beacon transponder on the satellite ensures continuous tracking. (Bộ phát đáp radar beacon trên vệ tinh đảm bảo việc theo dõi liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
- Radar (danh từ): hệ thống radar (dùng sóng vô tuyến để phát hiện vật thể).
- Beacon (danh từ): đèn hiệu, tín hiệu dẫn đường (có thể là ánh sáng hoặc sóng vô tuyến).
- Radar beacon system (danh từ): hệ thống bao gồm và các thiết bị liên quan.
Từ đồng nghĩa
- Transponder: bộ phát đáp (thường dùng trong hàng không và hàng hải).
- Racon: viết tắt, thường dùng trong bối cảnh hàng hải.
Các cụm từ liên quan
- "to respond to a radar beacon": phản hồi lại tín hiệu từ .
- The ship's receiver automatically responds to the radar beacon signal. (Bộ thu của tàu tự động phản hồi lại tín hiệu radar beacon.)
- "to install a radar beacon": lắp đặt một thiết bị phát tín hiệu radar.
- The airport installed a new radar beacon to improve landing guidance. (Sân bay đã lắp đặt một radar beacon mới để cải thiện hướng dẫn hạ cánh.)
Thành ngữ liên quan
- "to be a radar beacon for something": đóng vai trò như một điểm mốc hoặc hướng dẫn cho điều gì đó (nghĩa bóng).
- The lighthouse served as a radar beacon for sailors in the storm. (Ngọn hải đăng đóng vai trò như một radar beacon cho các thủy thủ trong cơn bão.)